Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này

Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ

Trang:  1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  14  (Tiếp theo)
  TẤT CẢ

S

sad, poor, pitiable

かわいそう(な)

kawaisoo(na)


safely

ぶじに

bujini


salt

しお

shio


Saturday

どようび

doyoobi


sausage(s)

ソーセージ

sooseeji


saving, to save

せつやく<する>

setsuyaku<suru>


savoury pancake

おこのみやき

okonomiyaki

お好み焼き


say

いって

itte


Say this after eating

ごちそうさま

Gochisoosama


Say this before eating

いただきます

Itadakimasu



Trang:  1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  14  (Tiếp theo)
  TẤT CẢ