Tìm bảng từ bằng cách sử dụng phụ lục này

Đặc biệt | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | TẤT CẢ

Trang:  1  2  3  4  5  (Tiếp theo)
  TẤT CẢ

R

Really? Is that so?

ああ、そうですか

Aa, soo desuka


rabbit

うさぎ

usagi


radio

ラジオ

rajio


rain

あめ

ame


rainy season

つゆ

tsuyu


read

よんで

yonde


reading

読書

どくしょ

dokusho


real estate agency

不動産屋

ふどうさんや

hudoosanya


reason

りゆう

riyuu


recent, latest

さいきんの

saikinno



Trang:  1  2  3  4  5  (Tiếp theo)
  TẤT CẢ